Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

命

mìng

life

8 nétBộ thủ 口Số 541

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • life
  • destiny, fate, luck
  • an order, instruction
  • fate
  • order or command

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An order 令 given by mouth 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

命

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan