Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

命运

mìng yùn

fate; destiny

Phồn thể: 命運

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fate; destiny

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 命 · 运

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả