Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
命运
Từ tiếng Trung
Lưu
命运
mìng yùn
fate; destiny
Nghe
Phồn thể:
命運
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fate; destiny
Các chữ trong từ này
命
mìng
8 nét
life
运
yùn
7 nét
to run
Từ thường dùng: 命 · 运
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
命令
mìng lìng
order; command; CL:道[dao4],個|个[ge4]
命名
mìng míng
to give a name to; to dub; to christen; to designate; named after; naming