Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

命令

mìng lìng

order

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • order
  • command
  • CL:道[dao4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 命 · 令

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả