Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

名

míng

name

6 nétBộ thủ 口Số 159

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • name
  • position, rank, title
  • noun (part of speech)
  • place (e.g. among winners)
  • famous

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A name called out 口 to hail someone at night 夕

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

名

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan