Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名为

míng wéi

to be called

Phồn thể: 名爲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be called
  • to be known as

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 为

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả