Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
名单
Từ tiếng Trung
Lưu
名单
míng dān
list of names
Nghe
Phồn thể:
名單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
list of names
Các chữ trong từ này
名
míng
6 nét
name
单
dān
8 nét
single, individual, only
Từ thường dùng: 名 · 单
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
名字
míng zi
name (of a person or thing)
名称
míng chēng
name (of a thing); name (of an organization)
名为
míng wéi
to be called; to be known as
名义
míng yì
name; titular; nominal; in name; ostensible purpose