Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

名单

míng dān

list of names

Phồn thể: 名單

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • list of names

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 名 · 单

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả