Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

单

dān

single, individual, only

8 nétBộ thủ 丷Số 366Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • single, individual, only
  • lone
  • surname Shan
  • used in 單于|单于[chan2 yu2]
  • bill

Pinyin

dānshànchán

Giản thể / Phồn thể

单→單

Bộ phận

Thứ tự nét

单

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan