Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单身

dān shēn

unmarried; single

Phồn thể: 單身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unmarried; single
  • alone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả