Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单位

dān wèi

unit (of measure)

Phồn thể: 單位

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unit (of measure)
  • unit (group of people as a whole)
  • work unit (place of employment, esp. in the PRC prior to economic reform)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả