Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单纯

dān chún

simple

Phồn thể: 單純

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • simple
  • pure
  • unsophisticated
  • merely
  • purely

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 纯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả