Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单元

dān yuán

unit (forming an entity)

Phồn thể: 單元

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unit (forming an entity)
  • element
  • (in a residential building) entrance or staircase

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 元

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả