Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

单一

dān yī

single

Phồn thể: 單一

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • single
  • only
  • sole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 单 · 一

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả