Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清单

qīng dān

list of items

Phồn thể: 清單

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • list of items

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 单

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả