Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清醒

qīng xǐng

clear-headed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear-headed
  • sober
  • awake

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 醒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả