Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清除

qīng chú

to clear away

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clear away
  • to eliminate
  • to get rid of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 除

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả