Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清楚

qīng chu

clear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear
  • distinct
  • to understand thoroughly
  • to be clear about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 楚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả