Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

清晨

qīng chén

early morning

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • early morning

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 清 · 晨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả