Từ tiếng Trung
清洗
qīng xǐ
to wash; to rinse; to clean
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wash; to rinse; to clean
- (fig.) to purge; to get rid of (corrupt individuals etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 清 · 洗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
清楚qīng chuclear; distinct; to understand thoroughly; to be clear about清理qīng lǐto clear up; to tidy up; to dispose of清晰qīng xīclear; distinct清洁qīng jiéclean; to clean清醒qīng xǐngclear-headed; sober; awake清单qīng dānlist of items清除qīng chúto clear away; to eliminate; to get rid of清晨qīng chénearly morning