Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

周

zhōu

Zhou dynasty

8 nétBộ thủ 口Số 367Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Zhou dynasty
  • circumference
  • surname Zhou
  • Zhou Dynasty (1046–256 BC)
  • to make a circuit

Giản thể / Phồn thể

周→周

Dạng biến thể: 週 · 賙

Dạng biến thể

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Border 冂 around land 土 with a well 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

周

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan