Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
周日
Từ tiếng Trung
Lưu
周日
zhōu rì
Sunday
Nghe
Phồn thể:
週日
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Sunday
(dialect) weekday
Các chữ trong từ này
周
zhōu
8 nét
Zhou dynasty
日
rì
4 nét
sun
Từ thường dùng: 周 · 日
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
周年
zhōu nián
anniversary; annual
周围
zhōu wéi
environs; surroundings; periphery
周末
zhōu mò
weekend
周期
zhōu qī
period; cycle
周边
zhōu biān
periphery; rim; perimeter; surroundings; (computing) (attributive) peripheral; merch (abb…
周刊
zhōu kān
weekly publication; weekly