Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周期

zhōu qī

period

Phồn thể: 週期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • period
  • cycle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả