Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周边

zhōu biān

periphery; rim; perimeter; surroundings

Phồn thể: 周邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • periphery; rim; perimeter; surroundings
  • (computing) (attributive) peripheral
  • merch (abbr. for 周邊商品|周边商品[zhou1 bian1 shang1 pin3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả