Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周年

zhōu nián

anniversary

Phồn thể: 週年

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anniversary
  • annual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả