Chữ Hán
賙
zhōu
to give to charity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give to charity
- to give alms
- to give to the needy
- to bestow alms
- charity
Giản thể / Phồn thể
赒→賙
Thứ tự nét
賙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan