Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

洲

zhōu

continent

9 nétBộ thủ 氵Số 1186

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • continent
  • island
  • island in a river

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A state 州 surrounded by water 氵; 州 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

洲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan