Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
澳洲
Từ tiếng Trung
Lưu
澳洲
ào zhōu
Australia
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Australia
Các chữ trong từ này
澳
ào
15 nét
bay, cove, dock, inlet
洲
zhōu
9 nét
continent
Từ thường dùng: 澳 · 洲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
澳门
ào mén
Macao or Macau, special administrative region (SAR) of the PRC (short name 澳[Ao4])
澳大利亚
ào dà lì yà
Australia