Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

澳大利亚

ào dà lì yà

Australia

Phồn thể: 澳大利亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Australia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 澳 · 大 · 利 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả