Từ tiếng Trung
澳大利亚
ào dà lì yà
Australia
Phồn thể: 澳大利亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Australia
Các chữ trong từ này
澳ào15 nétbay, cove, dock, inlet大dà3 nétbig, great, vast, high, deep利lì7 nétgains, advantage, profit, merit亚yà6 nétAsia
Từ thường dùng: 澳 · 大 · 利 · 亚
Từ vựng