Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

澳

ào

bay, cove, dock, inlet

15 nétBộ thủ 氵Số 1379

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bay, cove, dock, inlet
  • Macao (abbr. for 澳門|澳门[Ao4 men2])
  • Australia (abbr. for 澳大利亞|澳大利亚[Ao4 da4 li4 ya4])
  • deep bay; cove; harbor

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

澳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan