Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

盾

dùn

shield

9 nétBộ thủ 目Số 1380

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shield
  • Dutch guilder
  • shield (CL:面[mian4])
  • (currency) Vietnamese dong
  • currency unit of several countries (Indonesian rupiah, Dutch gulden etc)

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An eye 目 peering from behind a shield 厂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

盾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan