Chữ Hán
墩
dūn
stone block
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stone block
- heap, mound
- pier
- block
- gate pillar
Thứ tự nét
墩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
吨dūn
a metric ton
顿dùn
to pause
盾dùn
shield
蹲dūn
to squat, to crouch
炖dùn
stew
敦dūn
honest, candid, sincere
钝dùn
blunt, obtuse
趸dǔn
to buy or sell wholesale