Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

咩

miē

the bleating of sheep

9 nétBộ thủ 口Số 2563

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the bleating of sheep
  • final particle which transforms statements into questions that indicate doubt or surprise (Cantonese)
  • old variant of 咩[mie1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sound a sheep 羊 makes with its mouth 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

咩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan