Chữ Hán
匈
xiōng
breast, chest, thorax
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- breast, chest, thorax
- to clamor
- Hungary
- Hungarian
- abbr. for 匈牙利[Xiong1 ya2 li4]
Thứ tự nét
匈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan