Từ tiếng Trung
匈牙利语
xiōng yá lì yǔ
Hungarian language
Phồn thể: 匈牙利語
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Hungarian language
Các chữ trong từ này
匈xiōng6 nétbreast, chest, thorax牙yá4 néttooth, molar利lì7 nétgains, advantage, profit, merit语yǔ9 nétwords, language
Từ thường dùng: 匈 · 牙 · 利 · 语
Từ vựng