Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

匈牙利

xiōng yá lì

Hungary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hungary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 匈 · 牙 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả