Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
匈牙利
Từ tiếng Trung
Lưu
匈牙利
xiōng yá lì
Hungary
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Hungary
Các chữ trong từ này
匈
xiōng
6 nét
breast, chest, thorax
牙
yá
4 nét
tooth, molar
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 匈 · 牙 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
匈奴
xiōng nú
Xiongnu, a people of the Eastern Steppe who created an empire that flourished around the…
匈牙利语
xiōng yá lì yǔ
Hungarian language