Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

勺

sháo

spoon, ladle

3 nétBộ thủ 勹Số 2891

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spoon, ladle
  • unit of volume
  • spoon
  • ladle
  • CL:把[ba3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A spoon 勹 with something in it 丶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

勺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan