Chữ Hán
梢
shāo
the tip of a branch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the tip of a branch
- rudder
- tip of branch
Thứ tự nét
梢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
少shǎo
few, little
烧shāo
to burn, to bake
稍shāo
somewhat, slightly, a little
绍shào
to connect
勺sháo
spoon, ladle
哨shào
to whistle
捎shāo
to carry, to take
邵shào
various place names