Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

桔

jú

orange, tangerine

10 nétBộ thủ 木Số 3225

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • orange, tangerine
  • used in 桔梗[jie2 geng3]
  • used in 桔槔[jie2 gao1]
  • variant of 橘[ju2]

Pinyin

jújié

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

桔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan