Chữ Hán
句
jù
sentence, clause, phrase, paragraph
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sentence, clause, phrase, paragraph
- stanza
- variant of 勾[gou1]
- sentence
- clause
Pinyin
jùgōu
Thứ tự nét
句Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
据jù
to possess, to occupy
局jú
bureau, office
具jù
tool, implement
剧jù
theatrical plays, opera, drama
举jǔ
to raise
居jū
to live, to reside
距jù
distance, gap
巨jù
large, huge, gigantic