Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诗句

shī jù

verse

Phồn thể: 詩句

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • verse
  • CL:行[hang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诗 · 句

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả