Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诗集

shī jí

poetry anthology

Phồn thể: 詩集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poetry anthology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诗 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả