Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

诗

shī

poetry

8 nétBộ thủ 讠Số 590Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poetry
  • poem, verse, ode
  • abbr. for Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], the Book of Songs
  • poem
  • CL:首[shou3]

Giản thể / Phồn thể

诗→詩

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

speech

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

诗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan