Chữ Hán
谁
shuí
who? whom? whose? anyone?
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- who? whom? whose? anyone?
- who
- also pr. [shui2]
Pinyin
shuíshéi
Giản thể / Phồn thể
谁→誰
Thứ tự nét
谁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan