Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谁知

shéi zhī

who would have thought

Phồn thể: 誰知

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • who would have thought
  • unexpectedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谁 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.