Chữ Hán
该
gāi
should, ought to, must
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- should, ought to, must
- should
- ought to
- probably
- must be
Giản thể / Phồn thể
该→該
Thứ tự nét
该Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
设shè
to build, to design
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
盖gài
to cover, to hide, to protect
钙gài
calcium
概gài
generally, probably, approximately
丐gài
beggar
垓gāi
border, boundary, frontier
溉gài
to water, to irrigate, to flood
陔gāi
ledge, step, terrace