Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

该死

gāi sǐ

Damn it!

Phồn thể: 該死

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Damn it!
  • damned
  • wretched

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 该 · 死

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.