Từ tiếng Trung
活该
huó gāi
(coll.) serve sb right
Phồn thể: 活該
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (coll.) serve sb right
- deservedly
- ought
- should
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 活 · 该
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huó gāi
(coll.) serve sb right
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 活 · 该
Từ vựng