Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
活力
Từ tiếng Trung
Lưu
活力
huó lì
energy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
energy
vitality
vigor
vital force
Các chữ trong từ này
活
huó
9 nét
to exist, to live, to survive
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 活 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
活动
huó dòng
to exercise; to move about; to work out; shaky; unsteady; loose (tooth etc); movable; fle…
活跃
huó yuè
active; lively; excited; to enliven; to brighten up
活着
huó zhe
alive
活泼
huó po
lively; vivacious; brisk; active; (chemistry) reactive