Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

活力

huó lì

energy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • energy
  • vitality
  • vigor
  • vital force

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 活 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả