Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

活泼

huó po

lively

Phồn thể: 活潑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lively
  • vivacious
  • brisk
  • active
  • (chemistry) reactive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 活 · 泼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả