Chữ Hán
泼
pō
to pour, to splash, to sprinkle, to water
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pour, to splash, to sprinkle, to water
- to splash
- to spill
- rough and coarse
- brutish
Giản thể / Phồn thể
泼→潑
Thứ tự nét
泼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
破pò
to break, to rout
颇pō
rather, quite
坡pō
slope, hillside, embankment
迫pò
to compel, to force
婆pó
old woman
泊pō
to anchor
珀pò
amber
钋pō
polonium