Chữ Hán
掰
bāi
to rip, to tear
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rip, to tear
- to break off or break open sth with one's hands
- (fig.) to break off (a relationship)
Thứ tự nét
掰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
手shǒu
hand
拜bài
to bow, to salute
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
摩mó
to scour, to rub, to grind
掌zhǎng
in charge
拳quán
fist
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
白bái
white
摆bǎi
to arrange, to display
百bǎi
one hundred
败bài
failure
柏bǎi
cypress, cedar
佰bǎi
hundred
稗bài
darnels, weeds