Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

掰

bāi

to rip, to tear

12 nétBộ thủ 手Số 2063

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rip, to tear
  • to break off or break open sth with one's hands
  • (fig.) to break off (a relationship)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To tear something 分 with both hands 手

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

掰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan